XSMT thứ 5 - Kết quả xổ số miền Trung thứ 5 hàng tuần

Kết quả sổ xố Miền Nam 24/11/2022

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
24-11
2022
G8
68
73
32
G7
134
655
634
G6
4528
1899
1318
9155
1019
3089
5645
8961
8482
G5
9420
7440
3751
G4
56824
63320
13440
73379
27211
63083
30859
51740
55306
02922
36720
40794
40276
57329
09495
25388
43300
70175
54032
53892
08424
G3
65062
80639
60760
16068
42343
71791
G2
82039
35394
37467
G1
60794
79879
81502
GĐB
113652
428887
316523
Đầu Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
06
00, 02
1
18, 11
19
2
28, 20, 24, 20
22, 20, 29
24, 23
3
34, 39, 39
32, 34, 32
4
40
40, 40
45, 43
5
59, 52
55, 55
51
6
68, 62
60, 68
61, 67
7
79
73, 76, 79
75
8
83
89, 87
82, 88
9
99, 94
94, 94
95, 92, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 17/11/2022

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
17-11
2022
G8
72
32
71
G7
388
764
353
G6
4508
4774
0732
3944
0617
3475
3010
9595
2573
G5
4130
8341
7637
G4
24274
76905
76116
10021
97878
95755
00172
44399
58242
96738
86148
48370
43066
22623
33988
84359
90744
12006
68307
62202
47362
G3
97036
76040
84934
41611
35644
21417
G2
35432
05938
48564
G1
14088
05532
65092
GĐB
246429
708171
084460
Đầu Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
08, 05
06, 07, 02
1
16
17, 11
10, 17
2
21, 29
23
3
32, 30, 36, 32
32, 38, 34, 38, 32
37
4
40
44, 41, 42, 48
44, 44
5
55
53, 59
6
64, 66
62, 64, 60
7
72, 74, 74, 78, 72
75, 70, 71
71, 73
8
88, 88
88
9
99
95, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 10/11/2022

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
10-11
2022
G8
16
31
66
G7
358
762
198
G6
8498
2089
3512
0756
2041
2668
2643
0352
9280
G5
2029
0197
1954
G4
24049
13793
20995
59006
73283
14534
65177
15672
33352
79894
37066
11464
98573
84995
52605
04758
85795
00480
78573
10970
16604
G3
51827
56667
68011
17561
93608
16381
G2
96030
40699
42376
G1
75042
45504
86374
GĐB
341134
369775
261083
Đầu Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
06
04
05, 04, 08
1
16, 12
11
2
29, 27
3
34, 30, 34
31
4
49, 42
41
43
5
58
56, 52
52, 54, 58
6
67
62, 68, 66, 64, 61
66
7
77
72, 73, 75
73, 70, 76, 74
8
89, 83
80, 80, 81, 83
9
98, 93, 95
97, 94, 95, 99
98, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 03/11/2022

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
03-11
2022
G8
16
64
77
G7
227
572
413
G6
1641
0981
4101
9073
1257
4915
9317
5453
7792
G5
9713
9310
4007
G4
08850
93011
50389
33259
88576
17368
38559
92679
06902
26678
97593
71971
94235
20320
05436
69547
33555
22347
92357
69137
96045
G3
36570
63230
93889
16630
46132
93191
G2
91966
73356
70014
G1
13023
24933
03862
GĐB
485958
169790
162422
Đầu Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
01
02
07
1
16, 13, 11
15, 10
13, 17, 14
2
27, 23
20
22
3
30
35, 30, 33
36, 37, 32
4
41
47, 47, 45
5
50, 59, 59, 58
57, 56
53, 55, 57
6
68, 66
64
62
7
76, 70
72, 73, 79, 78, 71
77
8
81, 89
89
9
93, 90
92, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 27/10/2022

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
27-10
2022
G8
33
51
79
G7
652
083
627
G6
3381
0196
6162
9088
1545
4713
7618
7722
5539
G5
4239
4866
4045
G4
22471
87432
14707
70206
18072
32188
78049
61477
66328
88666
26728
74215
07705
86449
90843
45548
86966
29546
20204
37103
66272
G3
55219
09352
26460
93050
96902
14066
G2
22449
07322
53467
G1
96111
14495
20846
GĐB
131735
321375
812125
Đầu Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
07, 06
05
04, 03, 02
1
19, 11
13, 15
18
2
28, 28, 22
27, 22, 25
3
33, 39, 32, 35
39
4
49, 49
45, 49
45, 43, 48, 46, 46
5
52, 52
51, 50
6
62
66, 66, 60
66, 66, 67
7
71, 72
77, 75
79, 72
8
81, 88
83, 88
9
96
95

Kết quả sổ xố Miền Nam 20/10/2022

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
20-10
2022
G8
89
27
74
G7
785
383
785
G6
5873
9595
3879
9020
6517
2798
5012
7087
8303
G5
3216
2070
2781
G4
24810
72294
67609
36410
11219
18498
86903
22168
28675
05633
27900
66070
94127
07698
92624
88375
06130
80644
60958
93805
33205
G3
89196
80467
69833
37322
54622
12767
G2
51487
51366
84839
G1
39224
99686
71341
GĐB
028549
639029
274615
Đầu Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
09, 03
00
03, 05, 05
1
16, 10, 10, 19
17
12, 15
2
24
27, 20, 27, 22, 29
24, 22
3
33, 33
30, 39
4
49
44, 41
5
58
6
67
68, 66
67
7
73, 79
70, 75, 70
74, 75
8
89, 85, 87
83, 86
85, 87, 81
9
95, 94, 98, 96
98, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 13/10/2022

Thứ năm Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
13-10
2022
G8
28
05
23
G7
260
432
207
G6
1453
4736
0820
1681
1888
9373
3441
5838
2126
G5
6721
7555
0862
G4
78803
79640
88849
52089
13171
08978
80977
15606
27767
88177
46384
11453
54074
44188
45588
88953
93862
83455
42670
14700
36151
G3
16233
98888
26613
34362
06047
61047
G2
69258
43681
81935
G1
13996
82369
94383
GĐB
016107
798484
534400
Đầu Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0
03, 07
05, 06
07, 00, 00
1
13
2
28, 20, 21
23, 26
3
36, 33
32
38, 35
4
40, 49
41, 47, 47
5
53, 58
55, 53
53, 55, 51
6
60
67, 62, 69
62, 62
7
71, 78, 77
73, 77, 74
70
8
89, 88
81, 88, 84, 88, 81, 84
88, 83
9
96